📊 So sánh nguyên vật liệu theo tháng


STT Nhà cung cấp Nguyên vật liệu 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10 11 12
1 Anh Hoanh Gạo cơm chiên
100.00 Kg
2,000,000 đ
150.00 Kg
3,000,000 đ
100.00 Kg
2,000,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
2 Anh Hoanh Nếp Thái
50.00 Kg
880,000 đ
100.00 Kg
1,760,000 đ
75.00 Kg
1,320,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
3 Bé Bình Bạch tuộc
6.00 Kg
840,000 đ
17.00 Kg
2,560,000 đ
2.00 Kg
300,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
4 Bé Bình Chân gà
2.00 Kg
120,000 đ
-
4.00 Kg
240,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
5 Bé Bình Chip
11.00 Kg
770,000 đ
42.00 Kg
2,940,000 đ
10.00 Kg
690,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
6 Bé Bình Hàu ruột sữa
-
-
3.00 Kg
220,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
7 Bé Bình Mỡ heo
2.50 Kg
120,000 đ
-
2.00 Kg
80,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
8 Bé Bình Nạc vai ( Heo xào )
2.00 Kg
220,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
9 Bé Bình Nghêu
78.00 Kg
2,110,000 đ
98.00 Kg
3,130,200 đ
71.00 Kg
2,321,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
10 Bé Bình Ốc bươu
5.00 Kg
500,000 đ
11.00 Kg
1,100,000 đ
6.00 Kg
660,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
11 Bé Bình Ốc hương
9.00 Kg
1,860,000 đ
16.00 Kg
3,560,000 đ
9.00 Kg
1,890,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
12 Bé Bình Ốc móng tay
8.00 Kg
560,000 đ
11.50 Kg
840,000 đ
7.00 Kg
490,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
13 Bé Bình Ruột hàu sữa
5.00 Kg
350,000 đ
2.00 Kg
140,000 đ
4.00 Kg
290,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14 Bé Bình Sò dẹo
16.00 Kg
1,040,000 đ
32.00 Kg
2,140,000 đ
17.00 Kg
1,105,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
15 Bé Bình Sò lông
2.00 Kg
120,000 đ
-
1.00 Kg
60,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
16 Bé Bình Thịt ba chỉ
0.50 Kg
75,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
17 Bé Bình Thịt càng ghẹ
2.00 Kg
600,000 đ
6.00 Kg
1,600,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
18 Bé Bình Thịt xay
-
-
0.50 Kg
55,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
19 Bé Bình Tôm bạc
-
11.50 Kg
2,760,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
20 Bé Bình Tôm bạc ( Chả tôm )
12.00 Kg
2,740,000 đ
22.00 Kg
5,140,000 đ
4.00 Kg
840,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21 Bé Bình Tôm gỏi
53.00 Kg
12,340,000 đ
157.50 Kg
37,107,500 đ
60.00 Kg
12,700,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22 Bé Bình Tôm rim
40.00 Kg
6,200,000 đ
100.00 Kg
15,000,000 đ
45.00 Kg
6,100,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
23 Bé Bình Tôm sú
39.00 Kg
8,960,000 đ
68.60 Kg
16,058,000 đ
42.00 Kg
9,890,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
24 Bé Bình Tôm tái
42.00 Kg
9,750,000 đ
34.00 Kg
7,955,000 đ
36.00 Kg
7,640,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
25 Bé Bình Ức gà
1.00 Kg
80,000 đ
-
2.50 Kg
205,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26 Bé Bình Xương cùi
3.00 Kg
210,000 đ
-
2.20 Kg
132,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
27 Bé Bình Xương lưng
22.20 Kg
1,933,000 đ
6.20 Kg
601,400 đ
5.00 Kg
450,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
28 BigC Bánh bao chiên
-
10.00 Bịch
215,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
29 BigC Chanh không hạt
16.00 Kg
643,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
30 BigC Phô mai lát
-
10.00 Bịch
570,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
31 Chị Hân Bánh mỳ
110.00 Ổ
330,000 đ
241.00 Ổ
723,000 đ
110.00 Ổ
330,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
32 Chị Hân Bắp Mỹ
-
-
21.00 Trái
180,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
33 Chị Hân Bún
-
2.00 Kg
30,000 đ
2.00 Kg
30,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
34 Chị Hân Cà chua
7.00 Kg
269,000 đ
6.50 Kg
140,000 đ
4.00 Kg
63,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
35 Chị Hân Cà chua bi
3.30 Kg
210,000 đ
6.00 Kg
240,000 đ
1.00 Kg
30,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
36 Chị Hân Cà pháo
14.20 Kg
291,900 đ
28.60 Kg
428,400 đ
18.90 Kg
325,400 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
37 Chị Hân Cà rốt
77.30 Kg
1,541,330 đ
147.00 Kg
3,389,000 đ
76.30 Kg
1,320,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
38 Chị Hân Cải cay
0.50 Kg
7,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
39 Chị Hân Cải thảo
25.30 Kg
437,400 đ
27.10 Kg
343,600 đ
30.40 Kg
425,900 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
40 Chị Hân Cải thìa
7.00 Kg
75,000 đ
10.00 Kg
192,000 đ
8.00 Kg
166,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
41 Chị Hân Cần tây
0.50 Kg
15,000 đ
1.00 Kg
20,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
42 Chị Hân Chanh không hạt
71.00 Kg
2,327,000 đ
220.00 Kg
10,485,000 đ
127.00 Kg
4,935,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
43 Chị Hân Cốc
3.60 Kg
60,800 đ
4.30 Kg
114,100 đ
2.50 Kg
48,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
44 Chị Hân Dưa leo
37.10 Kg
461,450 đ
37.50 Kg
390,400 đ
21.80 Kg
304,950 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
45 Chị Hân Đậu bắp
0.50 Kg
15,000 đ
7.50 Kg
253,000 đ
3.50 Kg
107,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
46 Chị Hân Đậu ve
17.00 Kg
539,000 đ
34.10 Kg
584,450 đ
18.00 Kg
360,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
47 Chị Hân Đu đủ
131.10 Kg
1,848,400 đ
257.60 Kg
4,083,200 đ
158.50 Kg
2,261,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
48 Chị Hân Giá
28.00 Kg
280,000 đ
55.50 Kg
708,000 đ
26.50 Kg
269,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
49 Chị Hân Gừng
0.30 Kg
10,000 đ
2.00 Kg
62,000 đ
0.30 Kg
10,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
50 Chị Hân Hành lá
6.00 Kg
109,000 đ
22.00 Kg
450,500 đ
11.50 Kg
224,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
51 Chị Hân Hành tây
26.10 Kg
335,990 đ
48.20 Kg
616,600 đ
6.00 Kg
78,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
52 Chị Hân Húng lũi
0.30 Kg
10,000 đ
1.00 Kg
35,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
53 Chị Hân Khổ qua
1.45 Kg
49,250 đ
4.10 Kg
103,200 đ
2.00 Kg
42,700 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
54 Chị Hân Khoai lang
8.20 Kg
215,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
55 Chị Hân Lá chuối
12.00 Kg
181,000 đ
21.00 Kg
348,000 đ
14.00 Kg
207,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
56 Chị Hân Lá dứa
4.10 Kg
107,200 đ
-
4.00 Kg
110,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
57 Chị Hân Lá lốt
-
0.50 Kg
15,000 đ
0.90 Kg
37,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
58 Chị Hân Mồng tơi
1.00 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
59 Chị Hân Nấm bạch tuyết
18.00 Bịch
174,000 đ
33.00 Bịch
424,000 đ
32.00 Bịch
363,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
60 Chị Hân Nấm bào ngư
13.70 Kg
1,086,000 đ
21.00 Kg
1,650,000 đ
15.00 Kg
1,175,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
61 Chị Hân Nấm kim châm
27.00 Bịch
179,400 đ
81.00 Bịch
689,000 đ
17.00 Bịch
142,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
62 Chị Hân Nấm linh chi
-
-
7.00 Bịch
70,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
63 Chị Hân Ngò rí
2.80 Kg
69,900 đ
0.50 Kg
13,000 đ
0.80 Kg
28,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
64 Chị Hân Ngò tàu
7.67 Kg
261,780 đ
15.50 Kg
572,000 đ
7.00 Kg
260,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
65 Chị Hân Ớt chuông xanh
0.30 Kg
12,000 đ
5.05 Kg
211,750 đ
3.20 Kg
91,300 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
66 Chị Hân Ớt đỏ
4.00 Kg
335,000 đ
9.00 Kg
223,000 đ
3.00 Kg
63,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
67 Chị Hân Ớt sim xanh
-
-
0.30 Kg
35,100 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
68 Chị Hân Ớt sừng
-
3.80 Kg
238,000 đ
3.00 Kg
80,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
69 Chị Hân Quế
8.00 Kg
319,000 đ
10.00 Kg
353,000 đ
5.80 Kg
215,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
70 Chị Hân Rau muống
4.00 Kg
68,000 đ
1.00 Kg
10,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
71 Chị Hân Sả
45.00 Bó
675,000 đ
54.00 Bó
918,000 đ
36.00 Bó
543,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
72 Chị Hân Salad ria
3.00 Kg
75,000 đ
4.00 Kg
104,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
73 Chị Hân Sú trắng
45.00 Kg
711,900 đ
83.30 Kg
765,800 đ
48.30 Kg
345,550 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
74 Chị Hân Tàu hủ non
-
5.00 Cây
45,000 đ
15.00 Cây
135,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
75 Chị Hân Thơm
163.10 Kg
3,222,300 đ
285.60 Kg
5,689,700 đ
223.80 Kg
3,859,800 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
76 Chị Hân Tỏi lột
2.00 Kg
100,000 đ
2.00 Kg
110,000 đ
4.00 Kg
200,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
77 Chị Hân Trứng bách thảo
45.00 Quả
270,000 đ
20.00 Quả
120,000 đ
45.00 Quả
270,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
78 Chị Hân Xoài xanh
57.50 Kg
974,370 đ
122.80 Kg
2,014,040 đ
66.50 Kg
1,010,100 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
79 Chị Lệ Cá diêu hồng
73.70 Kg
5,011,600 đ
180.50 Kg
12,274,000 đ
64.60 Kg
4,392,800 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
80 Chị Lệ Cá trê
10.00 Kg
500,000 đ
34.00 Kg
1,700,000 đ
20.00 Kg
1,000,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
81 Chị Lệ Chả cá không gia vị
8.00 Kg
1,520,000 đ
16.00 Kg
3,040,000 đ
6.00 Kg
1,140,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
82 Chị Thu Bánh mỳ
36.00 Ổ
108,000 đ
15.00 Ổ
45,000 đ
25.00 Ổ
75,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
83 Chị Thu Bắp Mỹ
162.00 Trái
1,620,000 đ
229.00 Trái
2,350,000 đ
127.00 Trái
1,253,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
84 Chị Thu Bún
1.00 Kg
13,000 đ
68.00 Kg
892,000 đ
40.00 Kg
532,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
85 Chị Thu Cà chua
16.50 Kg
570,000 đ
47.00 Kg
822,000 đ
24.00 Kg
312,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
86 Chị Thu Cà chua bi
12.90 Kg
720,000 đ
36.00 Kg
1,465,000 đ
16.00 Kg
510,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
87 Chị Thu Cà rốt
7.00 Kg
142,000 đ
11.00 Kg
220,000 đ
14.00 Kg
218,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
88 Chị Thu Cải cay
1.50 Kg
19,000 đ
-
0.50 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
89 Chị Thu Cải thảo
6.50 Kg
111,700 đ
25.40 Kg
337,200 đ
4.10 Kg
54,300 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
90 Chị Thu Cải thìa
6.00 Kg
64,000 đ
11.70 Kg
123,600 đ
8.00 Kg
140,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
91 Chị Thu Cần tây
2.50 Kg
54,200 đ
3.70 Kg
59,800 đ
1.70 Kg
47,100 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
92 Chị Thu Chanh không hạt
97.00 Kg
3,198,500 đ
183.90 Kg
8,602,502 đ
105.60 Kg
4,250,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
93 Chị Thu Cốc
6.00 Kg
108,000 đ
9.50 Kg
212,000 đ
6.50 Kg
132,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
94 Chị Thu Dâu tây
1.00 Kg
120,000 đ
-
0.50 Kg
60,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
95 Chị Thu Dưa leo
21.00 Kg
278,000 đ
30.00 Kg
343,000 đ
30.00 Kg
324,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
96 Chị Thu Đậu bắp
2.90 Kg
88,000 đ
1.10 Kg
31,900 đ
0.50 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
97 Chị Thu Đậu sống
162.00 Miếng
810,000 đ
386.00 Miếng
1,930,000 đ
175.00 Miếng
875,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
98 Chị Thu Đậu ve
37.00 Kg
1,015,000 đ
59.00 Kg
977,000 đ
29.00 Kg
568,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
99 Chị Thu Đu đủ
15.00 Kg
195,000 đ
-
15.50 Kg
165,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
100 Chị Thu Giá
-
2.00 Kg
20,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
101 Chị Thu Gừng
0.60 Kg
12,000 đ
0.50 Kg
10,000 đ
0.90 Kg
20,100 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
102 Chị Thu Hành lá
15.50 Kg
255,000 đ
21.50 Kg
394,000 đ
10.00 Kg
185,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
103 Chị Thu Hành lột
26.50 Kg
1,475,000 đ
49.00 Kg
2,545,000 đ
24.50 Kg
1,102,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
104 Chị Thu Hành tây
9.00 Kg
117,000 đ
21.00 Kg
308,000 đ
30.00 Kg
367,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
105 Chị Thu Húng lũi
2.70 Kg
82,200 đ
6.70 Kg
174,800 đ
4.20 Kg
111,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
106 Chị Thu Khổ qua
2.37 Kg
67,200 đ
1.00 Kg
15,000 đ
0.30 Kg
6,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
107 Chị Thu Khoai lang
40.00 Kg
1,060,000 đ
60.00 Kg
1,530,000 đ
45.00 Kg
1,125,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
108 Chị Thu Lá chuối
-
3.00 Kg
54,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
109 Chị Thu Lá lốt
0.60 Kg
13,800 đ
1.75 Kg
54,000 đ
0.60 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
110 Chị Thu Mồng tơi
1.50 Kg
22,000 đ
0.50 Kg
5,000 đ
0.50 Kg
7,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
111 Chị Thu Nấm bạch tuyết
38.00 Bịch
380,000 đ
64.00 Bịch
855,000 đ
13.00 Bịch
169,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
112 Chị Thu Nấm bào ngư
-
-
1.00 Kg
75,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
113 Chị Thu Nấm kim châm
23.00 Bịch
161,000 đ
23.00 Bịch
200,000 đ
22.00 Bịch
189,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
114 Chị Thu Nấm linh chi
259.00 Bịch
2,590,000 đ
471.00 Bịch
5,533,000 đ
246.00 Bịch
2,867,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
115 Chị Thu Nghêu
-
-
2.00 Kg
60,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
116 Chị Thu Ngò rí
2.50 Kg
49,000 đ
9.90 Kg
235,200 đ
5.90 Kg
168,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
117 Chị Thu Ngò tàu
3.00 Kg
102,000 đ
2.50 Kg
85,000 đ
0.30 Kg
12,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
118 Chị Thu Ớt cay xanh
0.80 Kg
47,100 đ
1.30 Kg
47,000 đ
0.50 Kg
12,900 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
119 Chị Thu Ớt chuông xanh
2.60 Kg
147,200 đ
3.90 Kg
173,000 đ
1.45 Kg
47,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
120 Chị Thu Ớt đỏ
36.00 Kg
3,180,000 đ
55.00 Kg
2,330,000 đ
39.00 Kg
830,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
121 Chị Thu Ớt sim xanh
5.90 Kg
1,225,000 đ
12.50 Kg
2,231,000 đ
4.90 Kg
389,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
122 Chị Thu Ớt sừng
2.40 Kg
249,000 đ
3.80 Kg
250,000 đ
1.50 Kg
40,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
123 Chị Thu Quế
3.50 Kg
113,000 đ
8.50 Kg
277,000 đ
4.00 Kg
110,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
124 Chị Thu Rau muống
3.50 Kg
69,000 đ
-
1.00 Kg
10,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
125 Chị Thu Riềng
18.00 Kg
414,000 đ
42.00 Kg
974,000 đ
15.00 Kg
345,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
126 Chị Thu Sả
9.00 Bó
135,000 đ
26.00 Bó
443,000 đ
7.00 Bó
105,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
127 Chị Thu Salad ria
46.30 Kg
993,000 đ
50.10 Kg
1,002,000 đ
34.00 Kg
617,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
128 Chị Thu Sú trắng
25.20 Kg
394,100 đ
19.70 Kg
213,420 đ
24.30 Kg
208,350 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
129 Chị Thu Thơm
6.70 Kg
134,000 đ
-
7.20 Kg
129,600 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
130 Chị Thu Tỏi lột
33.50 Kg
1,670,000 đ
58.00 Kg
2,900,000 đ
31.00 Kg
1,550,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
131 Chị Thu Trứng bách thảo
-
5.00 Quả
28,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
132 Chị Thu Xoài xanh
4.00 Kg
80,000 đ
3.00 Kg
60,000 đ
5.00 Kg
75,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
133 Chị Thu-Thịt bò Thịt bò
9.00 Kg
1,620,000 đ
25.20 Kg
4,683,000 đ
14.45 Kg
2,725,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
134 Chị Vân Bơ vàng
-
5.00 Hộp
200,000 đ
5.00 Hộp
200,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
135 Chị Vân Bột chiên giòn Vĩnh Thuận
30.00 Bịch
1,050,000 đ
40.00 Bịch
1,400,000 đ
20.00 Bịch
700,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
136 Chị Vân Bột chiên xù vàng
16.00 Bịch
800,000 đ
29.00 Bịch
1,450,000 đ
13.00 Bịch
650,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
137 Chị Vân Bột gạo
1.00 Bịch
17,000 đ
2.00 Bịch
34,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
138 Chị Vân Bột mì
2.00 Bịch
50,000 đ
-
2.00 Bịch
50,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
139 Chị Vân Bột mỳ
-
2.00 Bịch
50,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
140 Chị Vân Bột ngọt
4.00 Bịch
232,000 đ
7.00 Bịch
406,000 đ
1.00 Bịch
58,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
141 Chị Vân Dầu hào chay
1.00 Chai
27,000 đ
4.00 Chai
108,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
142 Chị Vân Đậu phộng
30.00 Kg
1,370,000 đ
30.00 Kg
1,380,000 đ
20.00 Kg
920,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
143 Chị Vân Đường bát
20.00 Kg
400,000 đ
50.00 Kg
1,000,000 đ
20.00 Kg
400,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
144 Chị Vân Đường cát
100.00 Kg
1,900,000 đ
150.00 Kg
2,700,000 đ
100.00 Kg
1,800,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
145 Chị Vân Đường phèn
1.00 Kg
27,000 đ
3.00 Kg
81,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
146 Chị Vân Hạt nêm chay
10.00 Bịch
750,000 đ
10.00 Bịch
750,000 đ
10.00 Bịch
725,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
147 Chị Vân Mắm ruốc Huế
15.00 Hủ
345,000 đ
10.00 Hủ
230,000 đ
10.00 Hủ
225,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
148 Chị Vân Màu điều
0.50 Kg
85,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
149 Chị Vân Mayonaise
2.00 Hủ
460,000 đ
7.00 Hủ
1,610,000 đ
4.00 Hủ
920,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
150 Chị Vân Me
60.00 Kg
1,980,000 đ
125.00 Kg
4,125,000 đ
65.00 Kg
2,145,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
151 Chị Vân Mè trắng rang
-
2.00 Kg
170,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
152 Chị Vân Mì kí
3.00 Thùng
965,000 đ
1.00 Thùng
330,000 đ
4.00 Thùng
1,320,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
153 Chị Vân Miếng cuộn chiên
3.00 Kg
105,000 đ
4.00 Kg
140,000 đ
4.00 Kg
140,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
154 Chị Vân Muối hầm
8.00 Kg
61,000 đ
20.00 Kg
160,000 đ
10.00 Kg
80,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
155 Chị Vân Nước cốt dừa
8.00 Lon
246,000 đ
6.00 Lon
180,000 đ
7.00 Lon
210,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
156 Chị Vân Nước mắm
18.00 Chai
300,600 đ
72.00 Chai
1,202,400 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
157 Chị Vân Nước mắm chay
8.00 Chai
216,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
158 Chị Vân Phô mai lát
20.00 Bịch
1,140,000 đ
45.00 Bịch
2,565,000 đ
30.00 Bịch
1,710,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
159 Chị Vân Sữa đặc
6.00 Hộp
372,600 đ
6.00 Hộp
372,498 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
160 Chị Vân Tiêu
1.00 Kg
190,000 đ
1.00 Kg
190,000 đ
0.50 Kg
95,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
161 Chị Vân Tương cà
-
1.00 Can
60,000 đ
1.00 Can
60,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
162 Chị Vân Tương ớt
-
12.00 Can
720,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
163 Chị Vân Wasabi
-
40.00 Tuýt
860,000 đ
10.00 Tuýt
215,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
164 Chị Vân Xì dầu
30.00 Chai
202,800 đ
36.00 Chai
241,200 đ
18.00 Chai
120,600 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
165 Chín Nghĩa Phí vận chuyển mực Indo từ SG về QN
-
1.00 Lần
110,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
166 Cholimex Tương cà
6.00 Can
357,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
167 Cholimex Tương ớt
12.00 Can
714,000 đ
18.00 Can
1,071,000 đ
12.00 Can
714,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
168 Cô Anh Mỡ heo
2.50 Kg
110,000 đ
6.00 Kg
290,000 đ
2.00 Kg
80,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
169 Cô Anh Nạc phô
-
6.00 Kg
720,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
170 Cô Anh Nạc phô ( Heo tắm nắng )
4.00 Kg
440,000 đ
-
5.00 Kg
600,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
171 Cô Anh Nạc vai
-
10.00 Kg
1,200,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
172 Cô Anh Nạc vai ( Heo xào )
6.00 Kg
660,000 đ
40.00 Kg
4,730,000 đ
8.00 Kg
960,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
173 Cô Anh Nạc vai ( Thịt nướng )
23.00 Kg
2,530,000 đ
30.00 Kg
3,530,000 đ
27.00 Kg
3,240,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
174 Cô Anh Thịt ba chỉ
1.00 Kg
140,000 đ
1.00 Kg
150,000 đ
2.00 Kg
280,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
175 Cô Anh Thịt xay
1.00 Kg
105,000 đ
0.50 Kg
55,000 đ
0.50 Kg
60,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
176 Cô Anh Xương cùi
-
10.00 Kg
600,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
177 Cô Anh Xương lưng
115.00 Kg
11,500,000 đ
376.50 Kg
37,650,000 đ
185.00 Kg
18,500,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
178 Cô Chi Bánh mỳ
-
30.00 Ổ
120,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
179 Cô Chi Trái dừa
10.00 Trái
200,000 đ
30.00 Trái
600,000 đ
40.00 Trái
800,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
180 Cô Chi Trứng gà
71.00 Vỉ
5,330,000 đ
106.00 Vỉ
6,845,000 đ
5.00 Vỉ
300,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
181 Cô Mười Cải cay
12.00 Kg
215,000 đ
29.50 Kg
630,000 đ
17.00 Kg
507,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
182 Cô Mười Dưa leo
-
25.00 Kg
280,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
183 Cô Mười Đậu ve
-
10.80 Kg
144,950 đ
11.50 Kg
210,250 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
184 Cô Mười Hẹ
7.30 Kg
428,000 đ
16.00 Kg
800,000 đ
9.00 Kg
450,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
185 Cô Mười Lá chanh
1.00 Kg
160,000 đ
2.30 Kg
368,000 đ
1.30 Kg
208,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
186 Cô Mười Mồng tơi
10.00 Kg
180,000 đ
23.50 Kg
371,000 đ
15.00 Kg
275,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
187 Cô Mười Rau muống
18.00 Kg
320,000 đ
34.00 Kg
510,000 đ
25.00 Kg
450,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188 Cô Nga Cánh gà
60.00 Kg
3,919,980 đ
68.00 Kg
4,469,985 đ
40.00 Kg
2,600,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
189 Cô Nga Chân gà
4.00 Kg
240,000 đ
10.00 Kg
620,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
190 Cô Nga Đùi gà
30.00 Kg
1,519,995 đ
-
45.00 Kg
2,250,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
191 Cô Nga Ức gà
1.00 Kg
80,000 đ
5.00 Kg
445,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
192 Cô Thanh Mực ống gỏi
107.90 Kg
24,677,000 đ
201.30 Kg
48,746,000 đ
105.20 Kg
22,387,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
193 Cô Thanh Mực ống lẩu
8.00 Kg
1,790,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
194 Coopmart Bánh bao chiên
20.00 Bịch
428,000 đ
20.00 Bịch
428,000 đ
10.00 Bịch
214,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
195 Coopmart Cà chua bi
0.00 Kg
0 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
196 Coopmart Tàu hủ non
-
30.00 Cây
201,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
197 Đà Nẵng Cá hồi
-
10.86 Kg
0 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
198 Đà Nẵng Cà ri Thái
-
3.00 Hủ
435,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
199 Đà Nẵng Cà ri vàng
1.00 Hủ
145,000 đ
-
1.00 Hủ
145,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
200 Đà Nẵng Củ cải ngâm
12.00 Bịch
2,040,000 đ
22.00 Bịch
3,740,000 đ
18.00 Bịch
3,060,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
201 Đà Nẵng Curi đỏ
2.00 Gói
136,000 đ
5.00 Gói
340,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
202 Đà Nẵng Curi xanh
-
-
1.00 Gói
46,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
203 Đà Nẵng Dầu hào
3.00 Can
780,000 đ
14.00 Can
3,640,000 đ
1.00 Can
260,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
204 Đà Nẵng Mắm nêm
2.00 Can
2,120,000 đ
6.00 Can
6,360,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
205 Đà Nẵng Mắm ruốc Thái
-
4.00 Hủ
420,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
206 Đà Nẵng Mỳ khô
160.00 Gói
4,160,000 đ
479.00 Gói
12,454,000 đ
80.00 Gói
2,080,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
207 Đà Nẵng Ớt bột
5.00 Kg
350,000 đ
8.00 Kg
560,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
208 Đà Nẵng Phí vận chuyển
1.00 Lần
215,000 đ
2.00 Lần
430,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
209 Đà Nẵng Phí vận chuyển gia vị Thái từ ĐN về QN
3.00 Lần
1,750,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
210 Đà Nẵng Phí vận chuyên gia vị Thái từ ĐN-QN
1.00 Lần
300,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
211 Đà Nẵng Phí vận chuyển từ Thái Lan
-
-
1.00 Lần
215,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
212 Đà Nẵng Sate
18.00 Lon
5,490,000 đ
84.00 Lon
25,620,000 đ
12.00 Lon
3,660,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
213 Đà Nẵng Sữa Thái
96.00 Lon
2,160,000 đ
288.00 Lon
6,120,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
214 Đà Nẵng Thịt xiên
2,000.00 Xiên
18,400,000 đ
7,000.00 Xiên
64,400,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
215 Đà Nẵng Tóp rang
100.00 Gói
1,850,000 đ
200.00 Gói
3,700,000 đ
100.00 Gói
1,850,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
216 Đà Nẵng Tương đen
1.00 Chai
75,000 đ
2.00 Chai
150,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
217 Đạt Xúc Xích Khoai tây chiên
-
5.00 Kg
300,000 đ
10.00 Kg
600,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
218 Đạt Xúc Xích Nọng heo
-
-
2.10 Kg
294,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
219 Fresh Foods Cá hồi fillet
-
-
4.06 Kg
1,270,780 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
220 Fresh Foods Cá hồi tươi
-
-
2.32 Kg
1,392,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
221 Huỳnh Thị Tri Nước mắm
0.00 Chai
0 đ
126.00 Chai
2,016,000 đ
0.00 Chai
0 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
222 Mua ngoài Bánh mỳ
12.00 Ổ
36,000 đ
95.00 Ổ
290,000 đ
15.00 Ổ
45,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
223 Mua ngoài Bắp Mỹ
10.00 Trái
110,000 đ
-
3.00 Trái
30,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
224 Mua ngoài Bột chiên sư tử
-
1.00 Lon
60,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
225 Mua ngoài Bún
7.00 Kg
105,000 đ
19.00 Kg
340,000 đ
9.00 Kg
135,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
226 Mua ngoài Cà chua
3.50 Kg
150,000 đ
-
6.00 Kg
119,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
227 Mua ngoài Cà chua bi
0.80 Kg
48,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
228 Mua ngoài Cà pháo
1.50 Kg
40,000 đ
0.70 Kg
17,500 đ
3.00 Kg
64,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
229 Mua ngoài Cà rốt
6.00 Kg
132,000 đ
9.00 Kg
192,000 đ
3.00 Kg
60,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
230 Mua ngoài Cải cay
1.50 Kg
33,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
231 Mua ngoài Cải thảo
2.30 Kg
41,400 đ
-
1.50 Kg
24,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
232 Mua ngoài Cải thìa
2.00 Kg
36,000 đ
2.00 Kg
20,000 đ
1.50 Kg
39,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
233 Mua ngoài Cần tây
0.30 Kg
15,000 đ
-
0.30 Kg
9,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
234 Mua ngoài Chanh không hạt
-
11.00 Kg
530,000 đ
10.50 Kg
390,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
235 Mua ngoài Cốc
1.60 Kg
37,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
236 Mua ngoài Dưa leo
7.00 Kg
124,000 đ
3.00 Kg
45,000 đ
2.00 Kg
30,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
237 Mua ngoài Đậu bắp
0.60 Kg
24,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
238 Mua ngoài Đậu sống
-
38.00 Miếng
239,400 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
239 Mua ngoài Đậu ve
-
-
6.00 Kg
169,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
240 Mua ngoài Đu đủ
15.00 Kg
217,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
241 Mua ngoài Giá
6.00 Kg
90,000 đ
10.80 Kg
147,000 đ
9.00 Kg
133,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
242 Mua ngoài Hành lá
1.00 Kg
35,000 đ
2.50 Kg
50,000 đ
3.00 Kg
75,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
243 Mua ngoài Hành lột
3.00 Kg
180,000 đ
-
0.50 Kg
25,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
244 Mua ngoài Hành tây
2.50 Kg
40,000 đ
-
7.00 Kg
111,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
245 Mua ngoài Húng lũi
-
0.30 Kg
10,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
246 Mua ngoài Khổ qua
-
-
1.40 Kg
47,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
247 Mua ngoài Lá dứa
-
1.00 Kg
25,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
248 Mua ngoài Lá lốt
0.30 Kg
9,000 đ
0.90 Kg
26,100 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
249 Mua ngoài Mồng tơi
0.50 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
250 Mua ngoài Nấm bạch tuyết
-
-
12.00 Bịch
164,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
251 Mua ngoài Nấm bào ngư
2.00 Kg
170,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
252 Mua ngoài Nấm kim châm
-
8.00 Bịch
80,000 đ
2.00 Bịch
20,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
253 Mua ngoài Nấm linh chi
10.00 Bịch
120,000 đ
-
15.00 Bịch
190,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
254 Mua ngoài Nghêu
24.00 Kg
625,000 đ
40.00 Kg
1,300,000 đ
28.00 Kg
940,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
255 Mua ngoài Ngò rí
-
0.30 Kg
10,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
256 Mua ngoài Ngò tàu
0.50 Kg
20,000 đ
-
1.00 Kg
45,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
257 Mua ngoài Ốc móng tay
-
3.00 Kg
240,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
258 Mua ngoài Ổi
-
-
2.00 Kg
40,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
259 Mua ngoài Ớt chuông xanh
0.65 Kg
45,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
260 Mua ngoài Ớt đỏ
2.00 Kg
220,000 đ
-
2.00 Kg
50,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
261 Mua ngoài Ớt sim xanh
0.30 Kg
70,500 đ
-
0.50 Kg
45,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
262 Mua ngoài Quế
1.00 Kg
45,000 đ
0.80 Kg
35,000 đ
1.30 Kg
47,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
263 Mua ngoài Rau muống
1.10 Kg
24,000 đ
1.00 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
264 Mua ngoài Salad ria
0.50 Kg
15,000 đ
4.00 Kg
92,000 đ
2.00 Kg
44,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
265 Mua ngoài Sú trắng
-
-
2.30 Kg
23,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
266 Mua ngoài Tàu hủ non
30.00 Cây
235,000 đ
17.00 Cây
136,000 đ
10.00 Cây
100,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
267 Mua ngoài Tỏi lột
2.00 Kg
110,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
268 Mua ngoài Trứng bách thảo
30.00 Quả
195,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
269 Mua ngoài Trứng gà
-
10.00 Vỉ
45,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
270 Mua ngoài Xoài xanh
3.00 Kg
75,000 đ
2.00 Kg
50,000 đ
9.00 Kg
180,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
271 Phú Quang Bơ vàng
14.00 Hộp
564,004 đ
28.00 Hộp
1,116,724 đ
26.00 Hộp
1,034,008 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
272 Rạng Đông Phí vận chuyển gia vị Thái từ ĐN về QN
-
1.00 Lần
360,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
273 Rạng Đông Phí vận chuyên gia vị Thái từ ĐN-QN
-
-
1.00 Lần
200,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
274 Rạng Đông Phí vận chuyển ớt bột từ ĐN đến QN
1.00 Lần
30,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
275 Rạng Đông Phí vận chuyển tóp rang + sate từ ĐN đến QN
1.00 Lần
170,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
276 Thành Đạt Cá viên lẩu
12.00 Kg
984,000 đ
24.00 Kg
1,968,000 đ
6.00 Kg
492,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
277 Thanh Nga Bột phô mai
1.00 Bịch
55,000 đ
2.00 Bịch
110,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
278 Thanh Nga Sữa Thái
24.00 Lon
600,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
279 Thực phẩm QN Cá hồi
14.23 Kg
5,193,950 đ
10.68 Kg
3,930,600 đ
13.16 Kg
4,803,400 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
280 Trọng Hạng Mực indo
-
25.70 Kg
3,726,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
281 Trường Linh Khoai tây chiên
20.00 Kg
1,180,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
282 Tuyết Nguyễn Sate
12.00 Lon
3,339,996 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
283 Văn Thành Sữa Thái
23.00 Lon
575,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
284 Viettel Phí vận chuyển củ cải ngâm từ ĐN-QN
-
-
1.00 Lần
45,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
285 Xe Phí vận chuyển cá hồi từ ĐN về QN
-
-
1.00 Lần
50,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-