DANH SÁCH NHÀ CUNG CẤP
| ID | Tên NCC | Công nợ | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 1 | Cô Chi | 17,225,000 | Xem |
| 2 | Mua ngoài | 11,129,400 | Xem |
| 3 | Tuyết Nguyễn | 3,339,996 | Xem |
| 4 | Cô Mười | 6,507,700 | Xem |
| 5 | Cô Thanh | 97,600,000 | Xem |
| 6 | Bé Bình | 200,608,100 | Xem |
| 7 | Chị Hân | 77,510,009 | Xem |
| 8 | Chị Thu | 86,970,971 | Xem |
| 9 | Chị Vân | 50,980,698 | Xem |
| 10 | Văn Thành | 575,000 | Xem |
| 11 | Thanh Nga | 765,000 | Xem |
| 12 | Phú Quang | 2,714,736 | Xem |
| 13 | Huỳnh Thị Tri | 2,016,000 | Xem |
| 14 | Cô Anh | 88,307,000 | Xem |
| 15 | Cô Nga | 16,144,960 | Xem |
| 16 | BigC | 1,428,200 | Xem |
| 17 | Chị Thu-Thịt bò | 9,028,500 | Xem |
| 18 | Chị Lệ | 30,578,400 | Xem |
| 19 | Đà Nẵng | 179,656,000 | Xem |
| 20 | Cholimex | 2,856,000 | Xem |
| 21 | Anh Hoanh | 10,960,000 | Xem |
| 22 | Cty Huki | 0 | Xem |
| 23 | Cô Búp | 0 | Xem |
| 24 | Thành Đạt | 3,444,000 | Xem |
| 25 | Hằng Phạm | 0 | Xem |
| 26 | Hà Na | 0 | Xem |
| 27 | Trường Linh | 1,180,000 | Xem |
| 28 | FreshFoods | 0 | Xem |
| 29 | Coopmart | 1,271,000 | Xem |
| 30 | Thực phẩm QN | 13,927,950 | Xem |
| 31 | Viettel | 45,000 | Xem |
| 32 | Xe | 50,000 | Xem |
| 33 | Rạng Đông | 760,000 | Xem |
| 34 | Cô Hạnh | 0 | Xem |
| 35 | Chị My | 0 | Xem |
| 36 | Hoàn Mỹ | 0 | Xem |
| 37 | Chị Hiền | 0 | Xem |
| 38 | Trọng Hạng | 3,726,500 | Xem |
| 39 | Chín Nghĩa | 110,000 | Xem |
| 40 | Đạt Xúc Xích | 1,194,000 | Xem |
| 41 | Fresh Foods | 2,662,780 | Xem |